thoát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc một không gian bị giam giữ: Hành động tránh được một mối đe dọa, tai nạn hoặc thoát ra từ một nơi bị hạn chế tự do.
- Kết thúc, chấm dứt một trạng thái không mong muốn một cách trọn vẹn: Hoàn toàn giải quyết xong một gánh nặng hoặc nghĩa vụ.
- Phó từ:
- Một cách trôi chảy, tự nhiên, thể hiện được đầy đủ tinh thần của nguyên bản: Dùng để đánh giá một bản dịch hoặc một màn trình diễn nghệ thuật đạt được sự lưu loát và truyền tải tốt ý tưởng gốc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn ô tô một cách thần kỳ. (Hành động ra khỏi tình huống nguy hiểm.)
- Sau nhiều năm làm việc cật lực, cuối cùng anh ta đã thoát nợ. (Hành động chấm dứt hoàn toàn gánh nặng nợ nần.)
- Phó từ:
- Bản dịch bài thơ này rất thoát, giữ nguyên được cái hồn của tác giả. (Bản dịch thể hiện tốt tinh thần nguyên tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thoát hiểm": hành động thoát ra khỏi tình huống nguy hiểm cấp tính.
- Các hành khách được huấn luyện kỹ năng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
- "thoát tục": (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương, tôn giáo) thoát khỏi những hệ lụy, phiền não của cuộc sống trần tục.
- Tâm hồn ông như muốn thoát tục để tìm về chốn thanh tịnh.
- "thoát xác": (nghĩa bóng) thay đổi hoàn toàn, trở nên khác hẳn vẻ ngoài hoặc tính cách trước đây.
- Sau khóa học, cô ấy như thoát xác, trở nên tự tin và năng động hơn hẳn.
Biến thể và từ gần giống
- Thoát thân (động từ): thoát ra để bảo toàn tính mạng.
- Con mồi tìm mọi cách để thoát thân khỏi nanh vuốt kẻ săn mồi.
- Thoát ly (động từ): rời bỏ, tách khỏi (thường là khỏi gia đình, quê hương hoặc một môi trường cũ).
- Anh ấy thoát ly gia đình từ rất sớm để lập nghiệp.
- Thoát nước (động từ): làm cho nước chảy ra, rút đi (thuật ngữ trong xây dựng, nông nghiệp).
- Công trình cần có hệ thống thoát nước tốt.
Từ đồng nghĩa
- Trốn thoát (động từ): chạy trốn, thoát ra khỏi sự kiểm soát, giam giữ.
- Lẩn tránh (động từ): tránh mặt, né đi một cách kín đáo.
- Giải thoát (động từ): cứu cho thoát khỏi cảnh khổ đau, giam cầm (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thoát ra: di chuyển hoặc được đưa ra ngoài từ một không gian kín.
- Khói đen thoát ra từ ống khói nhà máy.
- Thoát khỏi: ra khỏi và cách xa một đối tượng, tình huống không mong muốn.
- Cô ấy khao khát thoát khỏi cuộc sống tẻ nhạt này.
Thành ngữ liên quan
- Thoát vòng vây: thoát ra khỏi sự bao vây, vây hãm của đối phương (nghĩa đen trong quân sự, nghĩa bóng chỉ việc thoát khỏi tình thế bế tắc).
- Nhờ mưu trí, nghĩa quân đã thoát vòng vây của giặc.
- Thoát nạn lớn còn sợ đàn gà: (thành ngữ) ý nói sau khi trải qua một tai họa lớn, người ta trở nên quá nhạy cảm và sợ hãi ngay cả những điều nhỏ nhặt.
- t. 1. Ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam: Thoát nạn; Thoát chết. 2. Xong, hết một cách hài lòng: Thoát nợ.
- ph. Nói dịch lột được hết ý của nguyên văn: Bài thơ dịch thoát lắm.