thrène

Học thuật
Thân thiện
thrène

Un poète récite un thrène lors d'une cérémonie funéraire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài than khóc trong đám tang (cổ Hy Lạp): "thrène" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một bài ca hoặc bài thơ tang lễ, thể hiện sự thương tiếc than khóc cho người đã khuất, nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les thrènes étaient chantés lors des funérailles dans la Grèce antique. (Các bài than khóc được hát trong các đám tang ở Hy Lạp cổ đại.)
    • Ce poème est un thrène poignant pour un héros tombé au combat. (Bài thơ nàymột khúc bi ca thống thiết cho một vị anh hùng đã ngã xuống nơi chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composer un thrène": sáng tác một bài than khóc.
    • Le poète a composé un thrène pour honorer la mémoire du défunt roi. (Nhà thơ đã sáng tác một bài văn tế để tôn vinhức của vị vua quá cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrénodie (n.f): thơ ca hoặc âm nhạc than khóc, tang lễ; một từ đồng nghĩa hoặc biến thể gần nghĩa với "thrène".
  • Élégie (n.f): khúc bi ca, thơ ai điếu; một thể loại thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn hoặc sự thương tiếc, có thể dùng trong ngữ cảnh tang lễ nhưng rộng hơn "thrène".
  • Lamentation (n.f): lời than vãn, sự than khóc; một từ chung hơn để chỉ hành động hoặc lời lẽ thể hiện nỗi đau buồn.
Từ đồng nghĩa
  • Chant funèbre: bài hát tang lễ.
  • Complainte funèbre: khúc ca ai oán trong đám tang.
  • Lamentation: lời than khóc, sự thương tiếc (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thrène" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành lịch sử.)

thrène

Un poète récite un thrène lors d'une cérémonie funéraire.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bài than khóc (trong đám tang, cổ Hy Lạp)