dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thua

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "thua"

đà đao
đậm
đánh bại
ăn thua
đáo
đau
đầu bếp
đấu giá
bại
bại trận
bại vong
bàn
Bát công (Núi)
bày
cá lạnh đông câu
Cá lạnh đông câu
Cao Thông
cất tiếng
cay
chắc
chắc mẩm
chạy
chiến đấu
chiến bại
chịu thua
chọi
cơ
cờ bạc
cống
cú
cuộc
ẹp
gà
gạt nợ
ghen
gì
giặc
giúi giụi
gỡ
hẩm
hẩm hiu
hàng
hiếp
hòa
hốc xì
hỏng ăn
đìa
khát nước
kiệu
kiêu
kỳ thực
làng
lệ
lép
liền
liểng xiểng
liệt bại
loạn xạ
lỗ vốn
lùi bước
Lý Bôn
nếp tẻ
Nghĩa phụ Khoái Châu
Ngũ Tử Tư
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nhà
nhường
Núi đất ba lời
núng
đọ
đỏ
phép
quy hàng
rấp
ra sao
rõ
rốt cuộc
sánh
sấp ngửa
sạt
sạt nghiệp
sát nút
sát phạt
sĩ diện
so bì
sống mái
sông Ô
sừng sỏ
Tào Cao
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...