thwarter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cản trở, người gây trở ngại: "thwarter" chỉ một người có hệ thống hoặc cố ý gây trở ngại, cản trở hành động mà người khác muốn thực hiện. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ người chủ động phá hoại kế hoạch hoặc mục tiêu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project failed because of a persistent thwarter in the team. (Dự án thất bại vì một người cản trở dai dẳng trong nhóm.)
- She was known as a thwarter of any new initiative at the company. (Cô ấy nổi tiếng là người cản trở mọi sáng kiến mới trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a thwarter": đóng vai trò là người cản trở.
- He acted as a thwarter by constantly raising objections during meetings. (Anh ta đóng vai trò là người cản trở bằng cách liên tục đưa ra phản đối trong các cuộc họp.)
"a systematic thwarter": người cản trở có hệ thống.
- The committee's systematic thwarter delayed the approval for months. (Người cản trở có hệ thống của ủy ban đã trì hoãn việc phê duyệt trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Thwart (động từ): cản trở, ngăn chặn.
- His efforts to help were thwarted by bureaucracy. (Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy đã bị cản trở bởi bộ máy quan liêu.)
Thwarted (tính từ): bị cản trở, bị ngăn chặn.
- She felt thwarted in her career ambitions. (Cô ấy cảm thấy bị cản trở trong tham vọng nghề nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Obstructor: người gây trở ngại.
- Hindrance: sự cản trở, trở ngại (danh từ trừu tượng).
- Saboteur: người phá hoại (thường có chủ đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thwart off: ngăn chặn, đẩy lùi (hiếm dùng).
- They managed to thwart off the attack. (Họ đã xoay sở để ngăn chặn cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- To throw a wrench in the works: gây trở ngại, làm hỏng kế hoạch (tương tự hành động của "thwarter").
- The unexpected delay threw a wrench in the works of our project. (Sự chậm trễ bất ngờ đã gây trở ngại cho kế hoạch dự án của chúng tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống