thẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuốc phiện: Một loại cây có hoa, nhựa của nó được dùng để sản xuất thuốc phiện, một chất gây nghiện.
- Lọ thủy tinh: Một loại đồ đựng bằng thủy tinh, có đặc điểm là cổ ngắn, miệng rộng và vai ngang, thường dùng để đựng các loại đồ ăn như kẹo, mứt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây thuốc phiện):
- Trồng thẩu là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm.
- Hoa của cây thẩu có màu sắc rất đẹp nhưng lại chứa chất độc hại.
Danh từ (lọ thủy tinh):
- Bà tôi thường đựng mứt gừng trong một chiếc thẩu thủy tinh trong suốt.
- Trên kệ bếp có mấy thẩu đựng đường và muối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thẩu mứt": Cụm từ chỉ loại lọ thẩu chuyên dùng để đựng mứt.
- Thẩu mứt ngày Tết thường được trang trí rất đẹp mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Thuốc phiện: Chất gây nghiện được chiết xuất từ nhựa cây thẩu.
- Bình thủy tinh: Vật đựng bằng thủy tinh nói chung, có thể có nhiều hình dạng khác nhau.
- Lọ: Đồ vật dùng để đựng, thường có miệng nhỏ hơn so với thân.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "cây thuốc phiện": Anh túc, cây anh túc.
- Đối với nghĩa "lọ thủy tinh": Hũ, lọ, bình.
Lưu ý
- Từ "thẩu" với nghĩa là cây thuốc phiện thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến tệ nạn xã hội và pháp luật.
- Từ "thẩu" với nghĩa là lọ đựng là một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn viết hoặc lời ăn tiếng nói của người lớn tuổi.
- d. Cây thuốc phiện.
- d. Lọ bằng thủy tinh cổ ngắn, miệng rộng, vai ngang, dùng để đựng kẹo, mứt...