tical

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thái Lan: "tical" tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan, tương đương với "baht" ngày nay. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tài liệu cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the artifact was listed as 50 ticals. (Giá của hiện vật được niêm yết 50 tical.)
    • Before the baht, Thailand used the tical as its currency. (Trước khi baht, Thái Lan đã sử dụng tical làm đơn vị tiền tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tical" trong văn cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về kinh tế hoặc lịch sử Thái Lan thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
    • The king's treasury held thousands of silver ticals. (Kho bạc của nhà vua chứa hàng ngàn tical bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Baht (danh từ): đơn vị tiền tệ hiện tại của Thái Lan, thay thế cho "tical".
    • One baht is equivalent to 100 satang. (Một baht tương đương 100 satang.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Thái Lan: "baht" (khi nói về hiện tại), "tical" (khi nói về lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "tical" do đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • "A tical of silver": một lượng bạc giá trị bằng một tical, thường dùng trong giao dịch thương mại cổ.
    • The merchant demanded a tical of silver for the silk. (Người thương nhân yêu cầu một tical bạc cho tấm lụa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tical
A shopkeeper counts several tical coins on the counter.