toilette

toilette

He completes his morning toilette before leaving for work.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự trang điểm, chỉnh trang bản thân: "toilette" chỉ hành động mặc quần áo, chải chuốt, trang điểm làm vệ sinh cá nhân để chuẩn bị ra ngoài, đặc biệt vào buổi sáng.
- Quá trình làm đẹp: Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, mô tả nghi thức chăm sóc ngoại hình một cách tỉ mỉ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thực hiện nghi thức chỉnh trang buổi sáng đi ăn sáng.)
  • (Các quý dành một giờ để trang điểm trước buổi dạ hội.)
  • (Việc chỉnh trang của ấy luôn thanh lịch tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's toilette": thực hiện việc chỉnh trang cá nhân.
    • She made her toilette in front of the mirror. ( ấy chỉnh trang trước gương.)
  • "toilette table": bàn trang điểm.
    • The toilette table was covered with perfumes and brushes. (Bàn trang điểm phủ đầy nước hoa bàn chải.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilet (danh từ): nhà vệ sinh (nghĩa hiện đại, phổ biến).
    • Please go to the toilet before the trip. (Hãy đi vệ sinh trước chuyến đi.)
  • Toiletry (danh từ): đồ dùng vệ sinh cá nhân ( phòng, kem đánh răng...).
    • She packed her toiletries in a small bag. ( ấy đóng gói đồ vệ sinh cá nhân vào một túi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grooming: sự chải chuốt, làm đẹp.
  • Dressing: sự mặc quần áo.
  • Adornment: sự trang điểm.
Các cụm từ liên quan
  • Toilette ritual: nghi thức chỉnh trang.
    • Her morning toilette ritual includes a warm bath and makeup. (Nghi thức chỉnh trang buổi sáng của ấy bao gồm tắm nước ấm trang điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • At one's toilette: đang trong quá trình chỉnh trang.
    • The queen was at her toilette when the messenger arrived. (Nữ hoàng đang chỉnh trang khi người đưa tin đến.)