toisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ án công trình: Bộ hồ sơ kỹ thuật chi tiết về một công trình xây dựng, bao gồm các bản vẽ, tính toán và thuyết minh. Đây là tài liệu quan trọng để xin phép xây dựng và thi công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'architecte a soumis le toisé à la mairie pour obtenir le permis de construire. (Kiến trúc sư đã nộp đồ án công trình lên tòa thị chính để xin giấy phép xây dựng.)
- Le toisé comprend les plans, les calculs de structure et le devis quantitatif. (Đồ án công trình bao gồm các bản vẽ, tính toán kết cấu và dự toán khối lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Établir un toisé": Lập một đồ án công trình.
- Le bureau d'études est chargé d'établir le toisé pour le nouveau pont. (Văn phòng nghiên cứu được giao nhiệm vụ lập đồ án công trình cho cây cầu mới.)
"Toisé descriptif": Đồ án mô tả (một phần của hồ sơ mô tả chi tiết các công việc và vật liệu).
- Le toisé descriptif liste tous les matériaux nécessaires à la construction. (Đồ án mô tả liệt kê tất cả các vật liệu cần thiết cho việc xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Toiser (động từ): Đo kích thước, ước lượng bằng mắt (nghĩa gốc). Trong xây dựng, nó có thể chỉ việc lập dự toán khối lượng.
- Il a toisé la pièce d'un regard rapide. (Anh ấy đã ước lượng kích thước căn phòng bằng một cái nhìn nhanh.)
Métré (danh từ giống đực): Bảng tính khối lượng, dự toán (thường là một phần của toisé).
- Le métré permet d'estimer le coût des matériaux. (Bảng dự toán khối lượng cho phép ước tính chi phí vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Dossier technique: Hồ sơ kỹ thuật.
- Dossier d'exécution: Hồ sơ thi công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toisé")
danh từ giống đực
- đồ án công trình