trio

/'tri:ou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ ba: Một nhóm gồm ba người hoặc ba vật được xem xét cùng nhau.
    • Phần nhạc dành cho ba người biểu diễn: Trong âm nhạc, chỉ một bản nhạc được sáng tác cho ba nhạc công hoặc ba giọng hát.
    • Phần triô: Trong các thể loại âm nhạc như minuet, scherzo hoặc hành khúc, chỉ phần nhạc trung tâm, thường tính chất tương phản được viết cho ba .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils forment un trio inséparable depuis l'enfance. (Họ tạo thành một bộ ba không thể tách rời từ thời thơ ấu.)
    • Le compositeur a écrit un trio pour piano, violon et violoncelle. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc cho bộ ba chơi đàn pianô, viôlông viôlôngxen.)
    • Dans cette symphonie, le trio du menuet est particulièrement mélodieux. (Trong bản giao hưởng này, phần triô của điệu menuet đặc biệt du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire trio": Tạo thành một nhóm ba người.
    • Avec l'arrivée de Pierre, nous faisons maintenant trio. (Với sự có mặt của Pierre, bây giờ chúng tôi tạo thành một nhóm ba.)
  • "Trio vocal": Chỉ nhóm ba ca sĩ biểu diễn cùng nhau.
    • Ce trio vocal interprète des chansons traditionnelles. (Nhóm ba ca sĩ này trình bày các bài hát dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Triade (n.f): Bộ ba, tam điểm (thường dùng trong triết học, tôn giáo hoặc xã hội học).
  • Triolet (n.m): Một thể thơ tám câu; hoặc trong âm nhạcnhóm ba nốt nhạc giá trị bằng hai nốt bình thường.
  • Triomphe (n.m): Chiến thắng, sự thành công rực rỡ (khác nghĩa, nhưng chung gốc từ với tiền tố "tri-").
Từ đồng nghĩa
  • Groupe de trois: Nhóm ba.
  • Trinité: Bộ ba (mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer les trios mousquetaires": (Chơi trò ba chàng lính ngự lâm) - Chỉ một nhóm ba người thân thiết, luôn nhau, lấy cảm hứng từ tiểu thuyết "Ba chàng lính ngự lâm" của Alexandre Dumas (thực tế trong truyện bốn nhân vật chính).
    • Ces collègues sont toujours ensemble, on dirait qu'ils jouent les trios mousquetaires. (Mấy đồng nghiệp này lúc nào cũng đi cùng nhau, trông như họ đang chơi trò ba chàng lính ngự lâm vậy.)
danh từ giống đực
  1. máy cán ba trục
  2. (âm nhạc) triô; phần triô
    • Trio pour piano, violon et violoncelle
      triô cho đàn pianô, viôlông viôlôngxen
  3. bộ ba
    • Trio à cordes
      (âm nhạc) bộ ba đàn dây (viôlông, antô viôlôngxen)
    • Il font un joli trio!
      chúng nó làm thành một bộ ba đẹp ghê