tory

/'tɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều: tories):

    • Đảng viên Đảng Bảo thủ (ở Vương quốc Anh): "tory" là một thuật ngữ chính trị, ban đầubiệt danh, dùng để chỉ một thành viên của Đảng Bảo thủ Anh (Conservative Party). Từ này nguồn gốc lịch sử từ thế kỷ 17.
    • Người theo chủ nghĩa bảo thủ: Trong cách dùng phổ biến, "tory" cũng có thể ám chỉ một người tư tưởng chính trị bảo thủ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Đảng Bảo thủ (Anh): "tory" dùng để mô tả những liên quan đến Đảng Bảo thủ Anh, chẳng hạn như chính sách, ý kiến hoặc thành viên của đảng này.
    • tư tưởng bảo thủ: Mang tính chất bảo thủ về mặt chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce député est un tory convaincu. (Vị dân biểu nàymột đảng viên Bảo thủ trung thành.)
    • Les tories ont remporté les élections. (Đảng Bảo thủ đã thắng cử.)
  • Tính từ:

    • Il défend une politique tory. (Ông ấy bảo vệ một chính sách của Đảng Bảo thủ.)
    • Ses idées sont très tories. (Ý kiến của anh ta rất bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux tory": Chỉ một thành viên lâu năm hoặc tư tưởng cực kỳ bảo thủ trong đảng.
    • C'est un vieux tory qui s'oppose à toute réforme. (Ông ấymột đảng viên Bảo thủ lão thành phản đối mọi cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Toryisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Bảo thủ (theo đường lối của Đảng Bảo thủ Anh).
    • Le toryisme traditionnel met l'accent sur la stabilité. (Chủ nghĩa Bảo thủ truyền thống nhấn mạnh vào sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservateur (danh từ/tính từ): Người bảo thủ / thuộc phe bảo thủ. (Đâytên chính thức của đảng - Conservative).
  • Réactionnaire (danh từ/tính từ): Người/phái phản động, bảo thủ cực đoan. (Mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être plus royaliste que le roi (nghĩa bóng): Bảo thủ hơn cả những người bảo thủ chính thống. Có thể dùng để mô tả một "tory" cực đoan.
    • Dans ce débat, il se montre plus royaliste que le roi. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta tỏ ra bảo thủ hơn cả những người bảo thủ nhất.)
danh từ giống đực (số nhiều tories)
  1. đảng viên đảng To-ri (ở nước Anh)
tính từ xem danh từ giống đực
  1. Parti tory+ đảng To-ri (Anh)