torride

Học thuật
Thân thiện
torride

Le climat torride de l'été rend l'air brûlant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng như thiêu, nóng bỏng: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc nhiệt độ cực kỳ nóng, khô khắc nghiệt, gây cảm giác như bị thiêu đốt.
    • Mãnh liệt, sôi nổi (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh văn chương hoặc mô tả, có thể dùng để chỉ một cảm xúc, một mối quan hệ hoặc một giai đoạn rất dữ dội đam mê.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont traversé une zone torride. (Họ đã băng qua một vùng đất nóng như thiêu.)
    • L'été dans le désert est absolument torride. (Mùa hèsa mạc thực sự nóng bỏng.)
    • Leur histoire d'amour a connu un début torride. (Câu chuyện tình của họ đã có một khởi đầu mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaleur torride": Cái nóng thiêu đốt.

    • La chaleur torride de midi nous a obligés à faire une pause. (Cái nóng thiêu đốt lúc giữa trưa buộc chúng tôi phải nghỉ ngơi.)
  • "Région torride": Vùng khí hậu nóng bức, thường chỉ vùng nhiệt đới nóng.

    • Les explorateurs se préparent pour la région torride. (Các nhà thám hiểm đang chuẩn bị cho vùng khí hậu nóng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Torridité (danh từ giống cái): Tính chất nóng như thiêu, sự nóng bỏng.
    • La torridité du climat est difficile à supporter. (Tính chất nóng như thiêu của khí hậu thật khó chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brûlant: Nóng cháy, nóng bỏng.
  • Caniculaire: Nóng như thời kỳ sao Sirius (chỉ đợt nóng gay gắt).
  • Ardent: Nóng rực, nồng cháy (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
Từ trái nghĩa
  • Froid: Lạnh.
  • Glacial: Băng giá.
  • Frais: Mát mẻ.
Thành ngữ liên quan
  • "Une passion torride": Một mối tình nồng cháy, mãnh liệt.
    • Le roman décrit une passion torride entre les deux personnages. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một mối tình nồng cháy giữa hai nhân vật.)
torride

Le climat torride de l'été rend l'air brûlant.

tính từ
  1. nóng như thiêu
    • Climat torride
      khí hậu nóng như thiêu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "torride"