Froid

Học thuật
Thân thiện

Từ "froid" trong tiếng Pháp có nghĩa là "lạnh" hoặc "lạnh rét". Đâymột tính từ rất phổ biến nhiều cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từ này nhé!

1. Định nghĩa cách sử dụng cơ bản:
  • Tính từ: "froid" được dùng để mô tả cảm giác lạnh hoặc thời tiết lạnh.
    • Ví dụ: Le temps est froid aujourd'hui. (Thời tiết hôm nay lạnh.)
2. Các biến thể nghĩa khác nhau:
  • Danh từ: "un froid" dùng để chỉ sự lạnh hoặc sự rét.

    • Ví dụ: Il y a du froid en hiver. (Mùa đông lạnh.)
  • Cụm từ:

    • avoir froid (cảm thấy lạnh): J'ai froid, je vais mettre un pull. (Tôi cảm thấy lạnh, tôi sẽ mặc một chiếc áo len.)
    • froid rigoureux (lạnh ghê gớm): L'hiver a un froid rigoureux cette année. (Mùa đông năm nay lạnh ghê gớm.)
  • Tính từ mô tả tính cách:

    • homme froid (người lạnh lùng): Il est un homme froid, il ne montre jamais ses émotions. (Anh tangười lạnh lùng, không bao giờ thể hiện cảm xúc.)
3. Cách sử dụng nâng cao:
  • Thành ngữ cụm từ:

    • guerre froide (chiến tranh lạnh): chỉ giai đoạn căng thẳng giữa hai cường quốc không chiến tranh thực sự.
    • à froid (nguội): infusion à froid (hãm nước nguội).
    • colère à froid (tức giận lặng lẽ): chỉ sự tức giận không bộc lộ ra ngoài.
  • Cụm động từ:

    • battre froid à quelqu'un (tiếp đón ai lạnh nhạt): chỉ hành động đối xử lạnh nhạt với ai đó.
    • prendre froid (bị cảm lạnh): Fais attention, tu vas prendre froid! (Cẩn thận, bạn sẽ bị cảm lạnh đấy!)
4. Từ đồng nghĩa gần giống:
  • Từ đồng nghĩa với "froid" có thể là (lạnh buốt) hoặc (lạnh giá).
  • Từ gần giống có thể là (mát mẻ), nhưng "frais" thường chỉ sự mát mẻ dễ chịu hơn là lạnh giá.
5. Một số ví dụ khác:
  • (Tay lạnh nhưng lòng ấm, biểu thị người có vẻ bề ngoài lạnh lùng nhưng thực sự rất ấm áp.)
  • (Điều đó làm tôi rùng mình, ám chỉ một cảm giác sợ hãi hoặc không thoải mái.)
6. Kết luận:

Từ "froid" rất linh hoạt nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể gặp trong nhiều tình huống, từ mô tả thời tiết đến cách mô tả tính cách của con người.

tính từ
  1. lạnh rét
    • Le temps froid
      thời tiết lạnh
    • Saison froid
      mùa rét
  2. nguội
    • Repas froid
      bữa ăn nguội
  3. lạnh lùng, lạnh nhạt
    • Homme froid
      người lạnh lùng
  4. lạt lẽo
    • Style froid
      lời văn lạt lẽo
    • Orateur froid
      diễn giả lạt lẽo
    • à froid
      nguội (không nấu)
    • Infusion à froid
      hãm nước nguội
    • Colère à froid
      tức giận lặng lẽ
    • battre froid à quelqu'un
      cố ý tiếp đón ai lạnh nhạt
    • guerre froide
      chiến tranh lạnh
    • il ne trouve rien de trop chaud ni de trop froid
      người ấy tham lắm, cái gì cũng muốn lấy cả
    • mains froides, coeur chaud
      tay lạnh lòng ấm, bề ngoài lạnh lẽo nhưng âu yếm thực tình
danh từ giống đực
  1. rét, lạnh, trời rét, khí lạnh
    • Un froid rigoureux
      trời rét ghê gớm
    • Avoir froid
      cảm thấy lạnh
  2. sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
    • Il est d'un froid glacial
      anh ta lạnh nhạt quá
    • il y a du froid entre eux
      các anh ấy lạnh nhạt với nhau
    • avoir l'habit selon le froid
      gió chiều nào che chiều ấy
    • cela me fait froid
      (thân mật) điều ấy làm cho tôi bực mình
    • cela ne fait ni chaud ni froid
      xem chaud
    • faire froid dans le dos
      làm cho rùng mình
    • froid noir ; froid de canard; froid de chien; froid de loup
      đợt lạnh dữ dội
    • n'avoir pas froid aux yeux
      quả quyết
    • nous sommes en froid
      chúng tôi giận nhau
    • prendre froid
      bị cảm lạnh
    • souffler le chaud et le froid
      xem chaud