trò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động được trình diễn trước người khác để mua vui, giải trí: "trò" chỉ một màn biểu diễn, tiết mục hoặc hành động có tính chất trình diễn.
- Việc làm có tính chất mánh khóe, lừa bịp hoặc thiếu đứng đắn: "trò" còn dùng để chỉ những hành động, thủ đoạn gian xảo, không chân chính.
- Danh từ (Từ cũ, cách dùng rút gọn):
- Học trò: Chỉ người đi học, học sinh. Thường dùng trong các kết hợp cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật rất điêu luyện.
- Gánh hát đang diễn trò ở đầu làng.
- Danh từ (nghĩa 2):
- Hắn ta lại giở trò lừa đảo người dân.
- Đừng có làm những trò bẩn thỉu ấy ra nữa!
- Danh từ (nghĩa 3 - học trò):
- Cô ấy là một trò ngoan của trường.
- Tình thầy trò thật sâu nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đủ trò": chỉ có đủ mọi thủ đoạn, mánh khóe, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Tên ấy thì đủ trò, chẳng ai tin được.
- "trò đời": chỉ những sự việc, hiện tượng phức tạp, trớ trêu hoặc đáng chán trong cuộc sống.
- Ôi, trò đời lắm nỗi éo le!
- "trò vui": chỉ trò giải trí, tiêu khiển.
- Mấy đứa trẻ tự nghĩ ra đủ thứ trò vui.
Biến thể và từ liên quan
- Trò chơi (danh từ): hoạt động vui chơi, giải trí có luật lệ.
- Trẻ em rất thích các trò chơi vận động.
- Trò đùa (danh từ): hành động, lời nói đùa cợt, chọc ghẹo.
- Đó chỉ là một trò đùa vô hại thôi mà.
- Trò chuyện (động từ): nói chuyện, tán gẫu.
- Họ ngồi trò chuyện với nhau rất lâu.
- Học trò (danh từ): học sinh (từ toàn thể, không dùng rút gọn).
- Cô giáo rất yêu quý học trò của mình.
Từ đồng nghĩa
- Tiết mục: (cho nghĩa 1) phần biểu diễn trong một chương trình.
- Trò ma mãnh / Mánh khóe / Thủ đoạn: (cho nghĩa 2) cách thức gian xảo.
- Học sinh / Sinh viên: (cho nghĩa 3) người đi học (tùy cấp học).
Các cụm từ liên quan
- Diễn trò: biểu diễn một tiết mục; hoặc giả vờ, làm bộ (mang nghĩa tiêu cực).
- Hắn cứ diễn trò khóc lóc để người khác thương hại.
- Giở trò: bắt đầu thực hiện hành động xấu, thủ đoạn.
- Nó lại định giở trò gì đây?
- Bày trò: nghĩ ra, sắp đặt một trò gì đó (có thể vui chơi hoặc xấu).
- Bọn trẻ bày trò chơi mới.
- Ai lại bày trò hại người như thế!
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Trò hề: chỉ hành động lố bịch, đáng chê cười.
- Màn biểu diễn ấy chẳng khác gì một trò hề.
- Biết trò: biết rõ bản chất, thủ đoạn của ai/việc gì.
- Tôi biết trò của hắn rồi, đừng hòng lừa nữa.
- 1 dt. 1. Hoạt động diễn ra trước mắt người khác để mua vui: trò ảo thuật diễn trò. 2. Việc làm bị coi là có tính chất mánh khoé, đánh lừa hoặc thiếu đứng đắn: giở trò lừa bịp làm những trò tồi tệ.
- 2 dt. Học trò, học sinh: con ngoan trò giỏi tình thầy trò