trận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc giao tranh, chiến đấu có quy mô trong chiến tranh: Chỉ một cuộc đối đầu vũ trang giữa các lực lượng.
- Đợt, cơn (diễn ra mạnh mẽ và thường trong một khoảng thời gian nhất định): Dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng xảy ra một cách đột ngột, dữ dội.
- Lần, phen (xử lý hoặc trải qua một việc gì đó một cách mạnh mẽ, ráo riết): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân ta đã thắng lớn trong trận đánh đó. (Chỉ một cuộc chiến cụ thể.)
- Cơn bão số 9 là một trận bão rất mạnh. (Chỉ một đợt thiên tai dữ dội.)
- Nó bị bố mẹ mắng cho một trận vì tội ham chơi. (Chỉ một lần bị mắng nhiều và nghiêm khắc.)
- Anh ấy vừa trải qua một trận ốm nặng. (Chỉ một đợt bệnh kéo dài và nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chết trận": hy sinh trong chiến đấu.
- Người lính ấy đã anh dũng chết trận.
- "thua trận": bị đánh bại trong một trận chiến.
- Dù thua trận nhưng không thua ý chí.
- "được trận": thắng trận, chiến thắng.
- Quân đội ta được trận, khí thế càng tăng.
Biến thể và từ gần giống
- Trận mạc (danh từ): chiến trường, nơi diễn ra chiến sự.
- Anh ấy đã từng vào sinh ra tử nơi trận mạc.
- Trận địa (danh từ): vị trí, khu vực bố trí để chiến đấu.
- Quân ta đã chuẩn bị sẵn sàng ở trận địa.
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh: cuộc chiến đấu (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Cơn: đợt, lần (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, ví dụ: cơn bão, cơn ho).
- Phen, lượt: lần (đồng nghĩa với nghĩa thứ ba, ví dụ: một phen khiếp vía, một lượt chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'trận' trong tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
- "Một trận cười như pháo rang": một trận cười rất to, kéo dài và sảng khoái.
- Nghe câu chuyện của anh ấy, cả phòng được một trận cười như pháo rang.
- "Thua trận nhưng không thua người": tuy bị thất bại trong trận đánh cụ thể nhưng vẫn giữ được khí phách, danh dự.
- Đội bóng của chúng tôi thua trận nhưng không thua người, vì đã thi đấu hết mình.
- d. 1. Cuộc đánh trong quá trình chiến tranh : Được trận. 2. Cái bất thình lình nổi lên mạnh : Trận bão ; Trận cười ; ốm một trận. 3. Cuộc xử trí ráo riết : Mắng cho một trận ; Trận đòn.