trắc

  1. (bot.) dalbergia
    • Gỗ trắc
      palissandre;(ngôn ngữ) à accent prononcé ; accentué (se dit des mots qui possède un accent autre que l' accent grave)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trắc"

trắc
Một chiếc bàn gỗ trắc đặt trong phòng khách.