tracas

Học thuật
Thân thiện
tracas

Une mère regarde par la fenêtre avec un air de tracas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mối lo lắng, điều phiền nhiễu: "tracas" chỉ những mối bận tâm, lo âu nhỏ nhặt hoặc những điều gây phiền toái, rắc rối trong cuộc sống hàng ngày.
    • Cửa chuyển vật liệu lên xuống: Trong bối cảnh công nghiệp (các xí nghiệp nhiều tầng), "tracas" là một loại cửa hoặc thiết bị dùng để vận chuyển vật liệu.
    • Sự lộn xộn, sự huyên náo: Đâynghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ sự ồn ào, hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa chính: mối lo lắng):

    • Il a beaucoup de tracas au travail. (Anh ấy nhiều mối lo lắng trong công việc.)
    • Oublie ces petits tracas et profite de la vie ! (Hãy quên những điều phiền nhiễu nhỏ nhặt đó đi tận hưởng cuộc sống!)
  • Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật: cửa chuyển vật liệu):

    • Le tracas est bloqué, nous ne pouvons pas monter les cartons. (Cửa chuyển vật liệu bị kẹt, chúng tôi không thể đưa các thùng carton lên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être plein de tracas": đầy lo âu, phiền muộn.

    • Depuis qu'il a perdu son emploi, il est plein de tracas. (Kể từ khi mất việc, anh ta đầy lo âu.)
  • "les tracas du quotidien": những phiền toái hàng ngày.

    • Il faut savoir relativiser les tracas du quotidien. (Cần phải biết đánh giá tương đối những phiền toái hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracasser (động từ): làm phiền, làm lo lắng.

    • Ce problème me tracasse. (Vấn đề này làm tôi lo lắng.)
  • Tracasserie (danh từ giống cái): điều phiền nhiễu, sự quấy rầy (thường dùngsố nhiều).

    • Il m'ennuie avec ses tracasseries administratives. (Anh ta làm tôi bực mình với những phiền nhiễu hành chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Souci: mối lo, điều bận tâm.
  • Ennui: điều phiền toái, rắc rối.
  • Contrariété: điều trái ý, phiền phức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tracas".)

Thành ngữ liên quan
  • Chercher des tracas: (tìm rắc rối, gây chuyện).
    • Arrête de critiquer tout le monde, tu cherches des tracas ? (Ngừng việc chỉ trích mọi người đi, mày đang tìm rắc rối đấy à?)
tracas

Une mère regarde par la fenêtre avec un air de tracas.

danh từ giống đực
  1. mối lo lắng, điều phiền nhiễu
    • Les tracas d'un père
      những mối lo lắng của người cha
    • Les tracas du ménage
      những điều phiền nhiễu trong gia đình
  2. cửa chuyển vật liệu lên xuống (trong các xí nghiệp nhiều tầng)
  3. (từ , nghĩa ) sự lộn xộn, sự huyên náo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tracas"