traceur

Học thuật
Thân thiện
traceur

Un traceur automatique dessine un graphique sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thiết bị vẽ, thiết bị vạch dấu: Một công cụ hoặc máy móc dùng để vẽ các đường, hình dạng hoặc đánh dấu.
    • Chất chỉ thị: Một chất (thườngđồng vị hoặc phóng xạ) được đưa vào một hệ thống để theo dõi nghiên cứu quá trình di chuyển hoặc biến đổi của .
    • Thợ vạch đường/vị trí: Người thợ chuyên thực hiện công việc đánh dấu, vạch đường trên các vật liệu như gỗ, đá, kim loại hoặc xác định vị trí xây dựng.
  2. Tính từ:

    • Vạch đường, đánh dấu: Dùng để mô tả một vật khả năng để lại dấu vết hoặc đường đi nhìn thấy được, hoặc được dùng để theo dõi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le traceur a dessiné le plan avec précision. (Thiết bị vẽ đã vẽ bản đồ một cách chính xác.)
    • Les scientifiques utilisent un traceur radioactif pour étudier la circulation océanique. (Các nhà khoa học sử dụng một chất chỉ thị phóng xạ để nghiên cứu dòng hải lưu.)
    • Le traceur a marqué les lignes de coupe sur la plaque de métal. (Người thợ vạch đường đã đánh dấu các đường cắt trên tấm kim loại.)
  • Tính từ:

    • Une balle traceuse illumine la nuit. (Một viên đạn vạch đường làm sáng rực bầu trời đêm.)
    • L'isotope traceur permet de suivre le métabolisme. (Chất đồng vị đánh dấu cho phép theo dõi quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traceur automatique": thiết bị vẽ tự động, thườngmáy vẽ (plotter) được điều khiển bằng máy tính.

    • Le traceur automatique imprime les plans architecturaux. (Thiết bị vẽ tự động in các bản vẽ kiến trúc.)
  • "Traceur isotopique" / "Traceur radio-actif": chất chỉ thị đồng vị / chất chỉ thị phóng xạ. Đâythuật ngữ chuyên ngành trong hóa học, sinh học y học.

    • Le traceur isotopique est essentiel en imagerie médicale. (Chất chỉ thị đồng vị rất cần thiết trong chẩn đoán hình ảnh y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracer (động từ): vạch, theo dõi, truy tìm.

    • Tracer une route (Vạch ra một lộ trình).
  • Trace (danh từ giống cái): dấu vết, vết tích.

    • Des traces de pas (Những dấu chân).
  • Tracé (danh từ giống đực): đường nét, đường vẽ.

    • Le tracé du fleuve (Đường đi của con sông).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (thiết bị): (máy vẽ), (bút đánh dấu).
  • Pour le nom (chất): (chất chỉ thị), (chất đánh dấu).
  • Pour l'adjectif: (có thể định vị), (chỉ thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "traceur" với tư cáchmột danh từ hoặc tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "traceur".

traceur

Un traceur automatique dessine un graphique sur une feuille de papier.

tính từ
  1. vạch đường
    • Balle traceuse
      đạn vạch đường, đạn lửa
  2. đánh dấu
    • Isotope traceur
      chất đồng vị đánh dấu
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ vạch đường cắt gọt (trên gỗ, đá kim loại)
  2. (xây dựng) thợ vạch vị trí xây dựng
  3. thiết bị vẽ, thiết bị vạch dấu
    • Traceur automatique
      thiết bị vẽ tự động
  4. chất chỉ thị
    • Traceur isotopique
      chỉ thị đồng vị
    • Traceur radio-actif
      chất chỉ thị phóng xạ

Từ gần giống