traceur

tính từ
  1. vạch đường
    • Balle traceuse
      đạn vạch đường, đạn lửa
  2. đánh dấu
    • Isotope traceur
      chất đồng vị đánh dấu
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ vạch đường cắt gọt (trên gỗ, đá kim loại)
  2. (xây dựng) thợ vạch vị trí xây dựng
  3. thiết bị vẽ, thiết bị vạch dấu
    • Traceur automatique
      thiết bị vẽ tự động
  4. chất chỉ thị
    • Traceur isotopique
      chỉ thị đồng vị
    • Traceur radio-actif
      chất chỉ thị phóng xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

traceur
Un traceur automatique dessine un graphique sur une feuille de papier.