trow

/trou/
Học thuật
Thân thiện
trow

A knight must trow in the honor of his king.

Định nghĩa
  1. Động từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Nghĩ, tin tưởng: "Trow" một động từ cổ, nay không còn được sử dụng phổ biến, có nghĩa nghĩ rằng, tin rằng, hoặc giả sử điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "I trow he will come soon." (Tôi nghĩ rằng anh ta sẽ đến sớm thôi.)
    • "What do you trow of this matter?" (Anh nghĩ về việc này?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I trow not": Một cách diễn đạt cổ có nghĩa "Tôi nghĩ không" hoặc "Tôi e không".
    • "Will he agree?" "I trow not." ("Anh ấy sẽ đồng ý chứ?" "Tôi nghĩ không.")
Biến thể từ gần giống
  • Trow đôi khi được viết trou trong các văn bản cổ, nhưng đây chỉ biến thể chính tả, không phải một từ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Believe (tin): niềm tin vào điều đó.
  • Think (nghĩ): ý kiến hoặc niềm tin.
  • Suppose (giả sử): chấp nhận điều đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra.
  • Ween (từ cổ): nghĩ, tin tưởng (một từ cổ khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • Trow một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các văn bản cổ điển tiếng Anh (như trong các tác phẩm của Shakespeare). Trong tiếng Anh hiện đại, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày đã được thay thế hoàn toàn bởi các từ như think hoặc believe.
trow

A knight must trow in the honor of his king.

động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởng