Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary
trung thất
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • (anat.) médiastin
    • hội chứng trung thất
      (y học) syndrome médiastinal;
    • Viêm trung thất
      (y học) médiastinite.
Related search result for "trung thất"
Comments and discussion on the word "trung thất"