dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trị

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "trị"

lịch thiên văn
liên kết
liệt thánh
lộc
luận cương
luận văn
lưu vong
Lý Bôn
Lý Công Uẩn
lý trưởng
mất giá
mật thám
màu
mây xanh
mệnh đề
nan trị
nén
nghĩa
nghĩa lý
nghiệm
nghiêm trị
Nghiêu Thuấn
Nghiêu Thuấn
nghị hình
ngoại giao
ngoại hối
Ngòi viết Đỗng Hồ
ngu dân
ngữ đoạn
ngự sử
ngự tửu
Nguyễn Cư Trinh
nguyên niên
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Tần
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tri Phương
Nguyễn Trọng Trí
nhà
nhà chính trị
nhân đạo
nhân chính
nhân phẩm
nhận thức luận
nhà nước
nhân văn
nhà tư bản
nhàu
Nhữ Đình Hiền
nội chính
nội thương
nội trị
nội trú
nô lệ
Nụ cười nghìn vàng
null
nước
nữ quyền
độc lập
độc tài
đô hộ
đối
ôm-kế
đơn
đồng chí
ôn hòa
phá
phái
phẩm cách
Phan Chu Trinh
phân liệt
phán đoán
Phan Thanh Giản
pháp trị
Phật Biểu họ Hàn
phẫu thuật
phìa
phìa tạo
phong kiến
phó sứ
phủ doãn
phủ nhận
phù phiếm
quan
quân chính
Quảng Bình
Quảng Ninh
Quảng Trạch
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...