dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trị

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "trị"

Quảng Trị
Quảng Văn đình
quân huấn
quan lang
quân phiệt
quân sự
quản trị
quí
quí vật
quý
quý báo
quyền lực
quý giả
quy hoạch
quý vật
ra gì
rãnh
rẻ tiền
rơm rác
rửa
Ruộng tình
sắác lệnh
sách lược
sai số
sang
sáng chế
sánh bước
sổ toẹt
số trị
suất lợi nhuận
sức ép
sưu tập
tài phiệt
tại vị
tả khuynh
Tà Long
tam dân chủ nghĩa
tam quyền phân lập
Tân Hợp
Tân Lập
Tân Liên
Tân Long
tận pháp
Tân Thành
tạp nhạp
tập đoàn
Tà Rụt
Tạ Thu Thâu
tem
tể tướng
Thạch Hãn
thả lỏng
tham chính
thẩm định
thẳng cánh
thặng dư
thẳng tay
thẳng thừng
thanh
Thanh
Thạnh Tân
Thạnh Trị
theo
thị
thiên
thiện chính
thiên đình
thì giờ
thính
thịnh trị
thời sự
thống đốc
thông số
thống soái
thống sứ
thông sử
thống trị
thổ phục linh
thổ quan
thù
Thuận An
thực dân
Thúc quý
thực tế
thủ đô
thường phạm
thượng quốc
thủ phủ
thứ sử
thứ tự
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...