tyrosine

Định nghĩa

Danh từ: - Tyrosine một loại axit amin (amino acid) trong hầu hết các protein. đóng vai trò tiền chất (precursor) để tổng hợp một số hormone quan trọng trong cơ thể, chẳng hạn như dopamine, adrenaline thyroxine.

dụ sử dụng
  • (Tyrosine một khối xây dựng thiết yếu cho nhiều protein.)
  • (Cơ thể sử dụng tyrosine để sản xuất hormone tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tyrosine kinase: một loại enzyme sử dụng tyrosine để truyền tín hiệu trong tế bào.
    • Tyrosine kinase plays a key role in cell growth and division. (Tyrosine kinase đóng vai trò chính trong sự phát triển phân chia tế bào.)
  • Tyrosine hydroxylase: enzyme chuyển đổi tyrosine thành L-DOPA, một bước quan trọng trong sản xuất dopamine.
    • A deficiency in tyrosine hydroxylase can lead to neurological disorders. (Sự thiếu hụt tyrosine hydroxylase có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • L-tyrosine: dạng phổ biến nhất của tyrosine trong thực phẩm cơ thể.
  • Tyrosinemia: một bệnh di truyền hiếm gặp liên quan đến sự chuyển hóa tyrosine bất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin thơm: tyrosine thuộc nhóm axit amin vòng thơm trong cấu trúc.
  • Tiền chất hormone: nguyên liệu để tạo ra các hormone như dopamine adrenaline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "tyrosine", đây thuật ngữ sinh hóa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "tyrosine" từ chuyên ngành ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tyrosine
A scientist examines a molecular model of tyrosine in the laboratory.