tâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cố gắng để (làm gì đó): Diễn tả hành động nỗ lực, cố gắng nhằm đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
- Nội động từ:
- Cố gắng, ra sức: Diễn tả hành động nỗ lực, cố gắng nói chung, thường đi kèm với việc thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut tâcher d'arriver à l'heure. (Phải cố gắng để đến đúng giờ.)
- Tâchons que tout soit prêt pour demain. (Chúng ta hãy cố gắng để mọi thứ sẵn sàng cho ngày mai.)
- Nội động từ:
- Tâchez de comprendre sa situation. (Hãy cố gắng hiểu hoàn cảnh của anh ấy.)
- Je vais tâcher de finir ce rapport aujourd'hui. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành báo cáo này hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tâcher à + infinitif": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "cố gắng làm gì".
- Elle tâche à améliorer son français. (Cô ấy cố gắng cải thiện tiếng Pháp của mình.)
- "Tâcher que + subjonctif": Cố gắng để (một việc gì đó xảy ra hoặc không xảy ra). Đây là cách dùng trang trọng hơn.
- Tâchons qu'il n'y ait pas d'erreur. (Chúng ta hãy cố gắng để không có sai sót nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tâche (danh từ từ gốc): Nhiệm vụ, công việc phải làm.
- J'ai plusieurs tâches à accomplir. (Tôi có nhiều nhiệm vụ phải hoàn thành.)
- S'efforcer (động từ): Nỗ lực, cố gắng (từ đồng nghĩa, mang sắc thái nỗ lực mạnh mẽ hơn).
- Il s'efforce de rester calme. (Anh ấy nỗ lực để giữ bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Essayer: Thử (làm gì đó), sắc thái nhẹ hơn.
- Chercher à: Tìm cách (để làm gì).
- S'efforcer de: Nỗ lực, ra sức (làm gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc biệt nào cho từ "tâcher".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tâcher".
nội động từ
- cố gắng ra sức
- Tâchez de terminer ce travailhãy cố gắng hoàn thành việc này
ngoại động từ
- cố gắng để
- Tâchons que cela ne se produise pas une seconde foista hãy cố gắng để cho việc đó không xảy ra lần nữa