ullr
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ullr (thần thoại Bắc Âu): Một vị thần thuộc dòng Aesir, nổi tiếng với vẻ đẹp và tài năng sử dụng cung tên cùng ván trượt tuyết. Ông là con trai của Sif và là con riêng của Thor.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Ullr được biết đến như vị thần của mùa đông và săn bắn.)
- (Nhiều chiến binh đã cầu nguyện Ullr để có sức mạnh và độ chính xác trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ullr's bow": Cây cung của Ullr, thường được nhắc đến như biểu tượng của sự chính xác và sức mạnh.
- The archer's skill was compared to Ullr's bow. (Kỹ năng của cung thủ được so sánh với cây cung của Ullr.)
"to invoke Ullr": Kêu gọi sự bảo trợ của Ullr, thường trong các nghi lễ hoặc câu chuyện liên quan đến mùa đông và săn bắn.
- The hunters invoked Ullr before setting out into the snowy forest. (Những người thợ săn đã kêu gọi Ullr trước khi tiến vào khu rừng tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ullr's name (cụm danh từ): Tên của Ullr, đôi khi được dùng trong văn học hiện đại để chỉ một nhân vật có kỹ năng săn bắn xuất sắc.
- The game character was named Ullr for his archery prowess. (Nhân vật trong trò chơi được đặt tên là Ullr vì khả năng bắn cung xuất sắc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- God of winter: Thần mùa đông (mô tả vai trò của Ullr trong thần thoại).
- Skadi (nữ thần săn bắn trong thần thoại Bắc Âu, thường được so sánh với Ullr).
Các cụm từ liên quan
- "Ullr's domain": Lãnh địa của Ullr, thường là những vùng đất phủ đầy tuyết hoặc rừng rậm.
- The snowy mountains were considered Ullr's domain. (Những ngọn núi tuyết được coi là lãnh địa của Ullr.)
Thành ngữ liên quan
- "As skilled as Ullr": Tài năng như Ullr, dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng bắn cung hoặc trượt tuyết xuất sắc.
- He is as skilled as Ullr with a bow and arrow. (Anh ấy tài năng như Ullr với cung tên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
