urging
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thúc giục, sự nài nỉ: "urging" chỉ hành động kiên trì yêu cầu hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường mang tính khẩn thiết hoặc nhiệt tình.
- Sự khuyến khích mạnh mẽ: "urging" cũng được dùng để chỉ việc ủng hộ hoặc cổ vũ ai đó một cách quyết liệt.
- Lời thúc dục: Là lời nói hoặc hành động nhằm thúc đẩy người khác hành động.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "urge"):
- Đang thúc giục, đang nài nỉ: Chỉ hành động đang diễn ra của việc yêu cầu hoặc khuyến khích một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant urging finally made me change my mind. (Sự thúc giục liên tục của anh ấy cuối cùng đã khiến tôi thay đổi suy nghĩ.)
- The teacher's urging helped the students finish the project on time. (Sự khuyến khích mạnh mẽ của giáo viên đã giúp học sinh hoàn thành dự án đúng hạn.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She is urging him to apply for the job. (Cô ấy đang thúc giục anh ấy nộp đơn xin việc.)
- The crowd was urging the team forward. (Đám đông đang cổ vũ đội bóng tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the urging of someone": theo sự thúc giục của ai đó.
- At the urging of his parents, he decided to study abroad. (Theo sự thúc giục của cha mẹ, anh ấy quyết định đi du học.)
"without urging": không cần thúc giục.
- She cleaned her room without any urging. (Cô ấy dọn phòng mà không cần bất kỳ sự thúc giục nào.)
Biến thể và từ gần giống
Urge (động từ/danh từ): thúc giục / sự thôi thúc.
- I feel a strong urge to travel. (Tôi cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ để đi du lịch.)
Urgent (tính từ): khẩn cấp, gấp gáp.
- This is an urgent matter. (Đây là một vấn đề khẩn cấp.)
Urgency (danh từ): tính khẩn cấp.
- The urgency of the situation was clear. (Tính khẩn cấp của tình huống rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Sự thúc bách: nhấn mạnh tính cấp bách.
- Sự nài xin: mang sắc thái van nài, khẩn khoản.
- Sự cổ vũ: khi dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Urge on: thúc giục ai đó tiếp tục hoặc làm mạnh mẽ hơn.
- The coach urged on his players during the final minutes. (Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ trong những phút cuối.)
Urge into: thúc đẩy ai đó vào một hành động hoặc tình huống.
- His ambition urged him into starting his own business. (Tham vọng của anh ấy đã thúc đẩy anh ta bắt đầu kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
To yield to urging: nhượng bộ trước sự thúc giục.
- He finally yielded to his friend's urging and joined the club. (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước sự thúc giục của bạn và tham gia câu lạc bộ.)
To need no urging: không cần ai thúc giục.
- She needs no urging to eat dessert. (Cô ấy không cần ai thúc giục để ăn tráng miệng.)