urging

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thúc giục, sự nài nỉ: "urging" chỉ hành động kiên trì yêu cầu hoặc thuyết phục ai đó làm điều đó, thường mang tính khẩn thiết hoặc nhiệt tình.
    • Sự khuyến khích mạnh mẽ: "urging" cũng được dùng để chỉ việc ủng hộ hoặc cổ ai đó một cách quyết liệt.
    • Lời thúc dục: lời nói hoặc hành động nhằm thúc đẩy người khác hành động.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "urge"):

    • Đang thúc giục, đang nài nỉ: Chỉ hành động đang diễn ra của việc yêu cầu hoặc khuyến khích một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant urging finally made me change my mind. (Sự thúc giục liên tục của anh ấy cuối cùng đã khiến tôi thay đổi suy nghĩ.)
    • The teacher's urging helped the students finish the project on time. (Sự khuyến khích mạnh mẽ của giáo viên đã giúp học sinh hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is urging him to apply for the job. ( ấy đang thúc giục anh ấy nộp đơn xin việc.)
    • The crowd was urging the team forward. (Đám đông đang cổ đội bóng tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the urging of someone": theo sự thúc giục của ai đó.

    • At the urging of his parents, he decided to study abroad. (Theo sự thúc giục của cha mẹ, anh ấy quyết định đi du học.)
  • "without urging": không cần thúc giục.

    • She cleaned her room without any urging. ( ấy dọn phòng không cần bất kỳ sự thúc giục nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Urge (động từ/danh từ): thúc giục / sự thôi thúc.

    • I feel a strong urge to travel. (Tôi cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ để đi du lịch.)
  • Urgent (tính từ): khẩn cấp, gấp gáp.

    • This is an urgent matter. (Đây một vấn đề khẩn cấp.)
  • Urgency (danh từ): tính khẩn cấp.

    • The urgency of the situation was clear. (Tính khẩn cấp của tình huống rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự thúc bách: nhấn mạnh tính cấp bách.
  • Sự nài xin: mang sắc thái van nài, khẩn khoản.
  • Sự cổ : khi dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Urge on: thúc giục ai đó tiếp tục hoặc làm mạnh mẽ hơn.

    • The coach urged on his players during the final minutes. (Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ trong những phút cuối.)
  • Urge into: thúc đẩy ai đó vào một hành động hoặc tình huống.

    • His ambition urged him into starting his own business. (Tham vọng của anh ấy đã thúc đẩy anh ta bắt đầu kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • To yield to urging: nhượng bộ trước sự thúc giục.

    • He finally yielded to his friend's urging and joined the club. (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước sự thúc giục của bạn tham gia câu lạc bộ.)
  • To need no urging: không cần ai thúc giục.

    • She needs no urging to eat dessert. ( ấy không cần ai thúc giục để ăn tráng miệng.)
urging
The coach is urging the team to keep running.