vạy

  1. (arch.) courbe; tortueux
    • Đường vạy
      chemin courbe
  2. fourbe
    • Lòng vạy
      coeur fourbe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vạy
Đường làng uốn lượn theo một con vạy quanh đồi.