velouté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) hoa nhung (vải): Miêu tả loại vải có bề mặt được dệt hoặc xử lý để có cảm giác mềm mại, mịn màng giống như nhung.
- Mượt như nhung: Miêu tả bề mặt của một vật (như da, lá cây) có cảm giác rất mềm, mịn và êm ái khi chạm vào.
- Êm, dịu, mượt mà: Miêu tả một thứ gì đó tác động đến giác quan một cách nhẹ nhàng, êm ái, không gắt (thường dùng cho âm thanh, hương vị).
Danh từ giống đực:
- Vẻ mượt mà: Đặc tính, cảm giác mềm mại, mịn màng khi chạm vào.
- Nước xốt velouté: Một loại sốt cơ bản trong ẩm thực Pháp, được làm từ nước dùng (thường là gà, bê hoặc cá) và roux trắng (hỗn hợp bột và bơ), có kết cấu mịn, bóng và hương vị đậm đà.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une étoffe veloutée. (Một tấm vải có hoa nhung.)
- La pêche a une peau veloutée. (Quả đào có lớp da mượt như nhung.)
- Il a une voix veloutée très agréable. (Anh ấy có một giọng nói mượt mà rất dễ chịu.)
- Ce vin rouge est souple et velouté. (Loại rượu vang đỏ này mềm mại và êm dịu.)
Danh từ:
- J'aime le velouté de cette soie. (Tôi thích vẻ mượt mà của tấm lụa này.)
- Le chef prépare un velouté de champignons. (Đầu bếp đang chuẩn bị nước xốt velouté nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Velouté" như danh từ chỉ món súp: Trong ẩm thực đương đại, "velouté" thường được dùng để gọi các món súp kem mịn, có kết cấu đặc và bóng (ví dụ: velouté de potiron - súp kem bí đỏ).
- En entrée, nous avons servi un velouté de carottes au gingembre. (Cho món khai vị, chúng tôi phục vụ súp kem cà rốt gừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Velouter (động từ): Làm cho mềm mại, mượt mà như nhung; làm cho êm dịu.
- Une lueur qui veloute les objets. (Một ánh sáng làm mềm mại các vật thể.)
- Velouté/e (tính từ): Dạng tính từ giống cái của "velouté".
- Une texture veloutée. (Một kết cấu mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa mềm mại): Doux (mềm, dịu), soyeux (mượt như lụa), moelleux (mềm mại, xốp).
- Tính từ (nghĩa êm dịu): Doux, suave (êm ái, dịu dàng), onctueux (béo ngậy, thường cho vị giác).
- Danh từ (nghĩa nước xốt): Sauce blanche (sốt trắng - thuật ngữ chung).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un toucher velouté: Có cảm giác chạm mềm mại, mượt mà.
- Les pétales de cette fleur ont un toucher velouté. (Những cánh hoa này có cảm giác chạm mượt như nhung.)
- Un velouté de...: Cụm từ thường dùng trong thực đơn để mô tả món súp kem hoặc sốt có vị đặc trưng.
- "Velouté de tomates et basilic" au menu. ("Súp kem cà chua và húng quế" trong thực đơn.)
tính từ
- (có) hoa nhung (vải)
- Satin veloutéxa tanh hoa nhung
- mượt như nhung
- Peau veloutéeda mượt như nhung
- Une voix veloutéegiọng nói mượt mà
- êm, dịu
- Vin veloutérượu vang uống êm
danh từ giống đực
- vẻ mượt mà
- Le velouté d'une étoffevẻ mượt mà của một tấm vải
- (bếp núc) nước xốt cốt