velouté

Học thuật
Thân thiện
velouté

Une étoffe de soie a un velouté très agréable au toucher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () hoa nhung (vải): Miêu tả loại vải bề mặt được dệt hoặc xửđể cảm giác mềm mại, mịn màng giống như nhung.
    • Mượt như nhung: Miêu tả bề mặt của một vật (như da, cây) cảm giác rất mềm, mịn êm ái khi chạm vào.
    • Êm, dịu, mượt mà: Miêu tả một thứ đó tác động đến giác quan một cách nhẹ nhàng, êm ái, không gắt (thường dùng cho âm thanh, hương vị).
  2. Danh từ giống đực:

    • Vẻ mượt mà: Đặc tính, cảm giác mềm mại, mịn màng khi chạm vào.
    • Nước xốt velouté: Một loại sốt cơ bản trong ẩm thực Pháp, được làm từ nước dùng (thường, hoặc ) roux trắng (hỗn hợp bột ), kết cấu mịn, bóng hương vị đậm đà.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une étoffe veloutée. (Một tấm vải hoa nhung.)
    • La pêche a une peau veloutée. (Quả đào lớp da mượt như nhung.)
    • Il a une voix veloutée très agréable. (Anh ấy có một giọng nói mượt mà rất dễ chịu.)
    • Ce vin rouge est souple et velouté. (Loại rượu vang đỏ này mềm mại êm dịu.)
  • Danh từ:

    • J'aime le velouté de cette soie. (Tôi thích vẻ mượt mà của tấm lụa này.)
    • Le chef prépare un velouté de champignons. (Đầu bếp đang chuẩn bị nước xốt velouté nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Velouté" như danh từ chỉ món súp: Trong ẩm thực đương đại, "velouté" thường được dùng để gọi các món súp kem mịn, kết cấu đặc bóng (ví dụ: velouté de potiron - súp kem bí đỏ).
    • En entrée, nous avons servi un velouté de carottes au gingembre. (Cho món khai vị, chúng tôi phục vụ súp kem rốt gừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Velouter (động từ): Làm cho mềm mại, mượt mà như nhung; làm cho êm dịu.
    • Une lueur qui veloute les objets. (Một ánh sáng làm mềm mại các vật thể.)
  • Velouté/e (tính từ): Dạng tính từ giống cái của "velouté".
    • Une texture veloutée. (Một kết cấu mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa mềm mại): Doux (mềm, dịu), soyeux (mượt như lụa), moelleux (mềm mại, xốp).
  • Tính từ (nghĩa êm dịu): Doux, suave (êm ái, dịu dàng), onctueux (béo ngậy, thường cho vị giác).
  • Danh từ (nghĩa nước xốt): Sauce blanche (sốt trắng - thuật ngữ chung).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un toucher velouté: cảm giác chạm mềm mại, mượt mà.
    • Les pétales de cette fleur ont un toucher velouté. (Những cánh hoa này cảm giác chạm mượt như nhung.)
  • Un velouté de...: Cụm từ thường dùng trong thực đơn để mô tả món súp kem hoặc sốt có vị đặc trưng.
    • "Velouté de tomates et basilic" au menu. ("Súp kem cà chua húng quế" trong thực đơn.)
velouté

Une étoffe de soie a un velouté très agréable au toucher.

tính từ
  1. () hoa nhung (vải)
    • Satin velouté
      xa tanh hoa nhung
  2. mượt như nhung
    • Peau veloutée
      da mượt như nhung
    • Une voix veloutée
      giọng nói mượt mà
  3. êm, dịu
    • Vin velouté
      rượu vang uống êm
danh từ giống đực
  1. vẻ mượt mà
    • Le velouté d'une étoffe
      vẻ mượt mà của một tấm vải
  2. (bếp núc) nước xốt cốt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "velouté"