dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

sánh bước
sánh duyên
sánh vai
san định
sẵn lòng
san sẻ
sân si
sản sinh
sấn sổ
săn sóc
sản xuất
sạo
sao chép
sao tẩm
sắp
sập
sắp đặt
sắp chữ
sắp hàng
sáp nhập
sắp xếp
sa sầm
sa sẩy
sát
sát cánh
sát hạch
sa thải
sát hại
sạt nghiệp
sát sinh
sấy
sẩy
say đắm
sẩy chân
sẩy tay
sẩy thai
sệ
se
sẻ
sém
sểnh tay
sét
sịch
siểm nịnh
siết
sính
sinh
sình
sinh dưỡng
sinh hạ
sinh ra
sinh sản
sinh sống
sinh sự
sinh trưởng
sỉ nhục
si tình
sổ
sợ
sờ
so
soạn
soán đoạt
soạn thảo
soát
so bì
sở hữu
sôi
soi
soi xét
sổ lồng
sổ lông
sờ mó
sởn
sơn
sờn
sóng
sống
sổng
sống còn
song hành
sóng sánh
sống sót
sờn lòng
so sánh
sớt
sót
sơ tán
sơ thẩm
stand
  • ««
  • «
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...