dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

rịn
rình
rì rào
rịt
rơ
rỏ
rờ
rọc
róc
róc rách
rọi
rời
rơi
rồi
rơi lệ
rối rít
rong
rống
ròng
rong chơi
ròng rọc
rón rén
rớt
rót
rú
rũ
ru
rữa
rủa
rửa
rửa ảnh
rửa nhục
rửa tội
rúc
rục rịch
run
rụng
rung
rùng mình
rung động
rưng rưng
ru ngủ
run sợ
rước
rưới
rướm
ruồng bỏ
ruồng rẫy
rượt
rượt theo
rủ rê
rút
rụt
rút lui
rút ngắn
sà
sạ
sa
sả
sa đà
sặc
sắc
sách nhiễu
sai
sa lầy
sầm
sắm
sàm báng
sám hối
sàm nịnh
sắm sửa
sắm vai
sấn
sán
săn
săn bắn
san bằng
săn bắt
sang
sa ngã
sáng chế
sáng lập
sàng lọc
sang ngang
sang số
sáng tác
sáng tạo
sang tên
sánh
sành
  • ««
  • «
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...