dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Words Mentioning "verb"
quạt
quặt
quất
quật
quật khởi
quát mắng
quây
quấy
quay
quảy
quậy
quay cóp
quay cuồng
quấy nhiễu
quay phim
quây quần
quấy rầy
quấy rối
quên
quen
quên lãng
quẹo
quẹt
quét
quệt
quết
quét dọn
quét tước
quí
qui
quị
quì
qui định
quịt
qui ước
quơ
quở
quốc hữu hóa
quyên
quyền biến
quyến luyến
quyến rũ
quyên sinh
quyết
quyết định
quyết toán
ra
rạc
rắc
rạch
ra dáng
ra hiệu
rải
ra đi
rải rắc
ra lịnh
ram
ra mắt
ra mặt
rầm rì
rán
ràng
rang
rảnh
rành
rần rần
rao
rào
ra oai
ra đời
rạo rực
ráp
rập
rập rờn
ra sức
ra tòa
ra vẻ
rầy
rây
rê
rẽ
rên
rèn
rèn luyện
rên xiết
reo
réo
rêu rao
rỉ
rỉa
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...