verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Words Mentioning "verb"
quất
quắt
quát
quạt
quật khởi
quát mắng
quấy
quây
quay
quảy
quậy
quay cóp
quay cuồng
quấy nhiễu
quay phim
quây quần
quấy rầy
quấy rối
quen
quên
quên lãng
quẹo
quét
quẹt
quết
quệt
quét dọn
quét tước
quì
quí
qui
quị
qui định
quịt
qui ước
quở
quơ
quốc hữu hóa
quyên
quyền biến
quyến luyến
quyến rũ
quyên sinh
quyết
quyết định
quyết toán
ra
rạc
rắc
rạch
ra dáng
ra hiệu
ra đi
rải
rải rắc
ra lịnh
ram
ra mặt
ra mắt
rầm rì
rán
ràng
rang
rành
rảnh
rần rần
rào
rao
ra oai
ra đời
rạo rực
ráp
rập
rập rờn
ra sức
ra tòa
ra vẻ
rây
rầy
rẽ
rê
rên
rèn
rèn luyện
rên xiết
reo
réo
rêu rao
rỉ
rỉa
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...