dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

sú
sửa
sủa
sửa chữa
sửa đổi
sửa sang
sửa soạn
súc
sục
sực nức
sục sạo
sử dụng
sùi
sủi bọt
sụm
sum họp
sum vầy
sưng
sùng
sủng ái
sùng bái
sửng cồ
sung công
sung huyết
sùng kính
sửng sốt
sưởi
sưởi nắng
sượng
sượng mặt
sướt
sụp
sụp đổ
sụt
sút
sưu tầm
sưu tập
suy
suy biến
suy di
suy diễn
suy luận
suy lý
suy nghĩ
suy rộng ra
suy suyển
suýt
suy thoái
suy tôn
suy xét
suy yếu
tạ
tà
tả
tắc
tạc
tạc dạ
tách
tác hại
tác loạn
tác động
tác phúc
tác quái
tác thành
tải
tãi
tai
tái bản
tái cử
tái diễn
tái giá
tài giảm
tái hồi
tái hợp
tái ngũ
tái phạm
tái phát
tái sản xuất
tái sinh
tái tạo
tẩm
tắm
tâm đắc
tạm biệt
tẩm bổ
tắm giặt
tầm nã
tắm nắng
tẩm quất
tắm rửa
  • ««
  • «
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...