verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
34
35
36
37
38
»
»»
Words Mentioning "verb"
sú
sửa
sủa
sửa chữa
sửa đổi
sửa sang
sửa soạn
súc
sục
sực nức
sục sạo
sử dụng
sùi
sủi bọt
sụm
sum họp
sum vầy
sùng
sưng
sủng ái
sùng bái
sửng cồ
sung công
sung huyết
sùng kính
sửng sốt
sưởi
sưởi nắng
sượng
sượng mặt
sướt
sụp
sụp đổ
sút
sụt
sưu tầm
sưu tập
suy
suy biến
suy di
suy diễn
suy luận
suy lý
suy nghĩ
suy rộng ra
suy suyển
suýt
suy thoái
suy tôn
suy xét
suy yếu
tả
tà
tạ
tắc
tạc
tạc dạ
tách
tác hại
tác loạn
tác động
tác phúc
tác quái
tác thành
tải
tai
tãi
tái bản
tái cử
tái diễn
tái giá
tài giảm
tái hồi
tái hợp
tái ngũ
tái phạm
tái phát
tái sản xuất
tái sinh
tái tạo
tẩm
tắm
tâm đắc
tạm biệt
tẩm bổ
tắm giặt
tầm nã
tắm nắng
tẩm quất
tắm rửa
««
«
34
35
36
37
38
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...