dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

tạm trú
tàn
tán
tan
tản bộ
tấn công
tản cư
tận dụng
tặng
tăng
tâng bốc
tăng cường
tàng hình
tảng lờ
tặng thưởng
tằng tịu
tàng trữ
tạnh
tàn hại
tạnh ráo
tận hưởng
tận lực
tàn lụi
tàn phá
tấn phong
tan rã
tàn sát
tàn tạ
tán thành
tán thưởng
tán tỉnh
tán tụng
tạo
tao
tảo
tạo giao
tạo lập
tao ngộ
tảo ngộ
tạo thành
tảo thanh
táp
tập
tập hậu
tập hợp
tập huấn
tập kết
tập kích
tập luyện
tập tành
tập trung
tát
tạt
tắt
ta thán
tạ thế
tắt hơi
tắt kinh
tạt tai
tắt thở
tẩu
tấu
tậu
tẩu tán
tẩu thoát
tẩy
tày
tấy
tẩy chay
táy máy
tẩy não
tẩy trừ
tẽ
tè
tế
té
tê bại
têm
tém
teo
tế độ
té ra
tét
tế thế
tề tựu
thả
tha
thác
thách
thách thức
  • ««
  • «
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...