dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

tự chủ
tục huyền
túc trực
tu dưỡng
tự hào
tự học
tụ họp
tủi thân
túm
tụm
từng
tung
tụng niệm
tước
tước đoạt
tưới
tuôn
tưởng
tự động hóa
tưởng nhớ
tương quan
tường thuật
tương trợ
tượng trưng
tưởng tượng
tuốt
tuột
tự phong
tự quyết
tự sát
tu sửa
tu thân
tự thú
tửu điếm
tự xưng
tùy
tuyển
tuyên bố
tuyển dụng
tuyên dương
tuyển mộ
tuyên truyền
tuyệt tích
tuyệt vọng
đu
ủ
u
đụ
ứa
đùa
đưa
ùa
đua
ưa
đùa cợt
đủ ăn
đùa nghịch
đua đòi
đưa đón
đưa tin
đưa tình
uất ức
đưa đường
ức
đục
đúc
ức chế
đúc kết
ứ huyết
ủi
ùm
đùm
đun
đựng
đứng
đừng
đụng
ưng
ứng đáp
ứng biến
ứng dụng
ủng hộ
ửng hồng
ứng khẩu
ứng phó
ứng thí
ưng thuận
đứng vững
đứng yên
ú ớ
  • ««
  • «
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...