verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
42
43
44
45
46
»
»»
Words Mentioning "verb"
tự chủ
tục huyền
túc trực
tu dưỡng
tự hào
tự học
tụ họp
tủi thân
tụm
túm
tung
từng
tụng niệm
tước
tước đoạt
tưới
tuôn
tưởng
tự động hóa
tưởng nhớ
tương quan
tường thuật
tương trợ
tượng trưng
tưởng tượng
tuột
tuốt
tự phong
tự quyết
tự sát
tu sửa
tu thân
tự thú
tửu điếm
tự xưng
tùy
tuyển
tuyên bố
tuyển dụng
tuyên dương
tuyển mộ
tuyên truyền
tuyệt tích
tuyệt vọng
đụ
u
đu
ủ
đùa
đưa
ưa
ứa
ùa
đua
đùa cợt
đủ ăn
đùa nghịch
đua đòi
đưa đón
đưa tin
đưa tình
uất ức
đưa đường
ức
đúc
đục
ức chế
đúc kết
ứ huyết
ủi
ùm
đùm
đun
đựng
đứng
đụng
ưng
đừng
ứng đáp
ứng biến
ứng dụng
ủng hộ
ửng hồng
ứng khẩu
ứng phó
ứng thí
ưng thuận
đứng vững
đứng yên
ú ớ
««
«
42
43
44
45
46
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...