dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

vớ
vò
vỗ
vỡ
vơ
vờ
vỗ béo
vốc
với
vỡ mủ
vờn
vòng
vọng
võng
vống
vọng tưởng
vỡ nợ
vồn vã
vớt
vọt
vót
vỗ tay
vồ vập
vỗ về
vờ vịt
vù
vực
vùi
vu khống
vụ lợi
vun
vùng vằng
vùng vẫy
vun trồng
vu oan
vươn
vướng
vương vãi
vương vấn
vương víu
vượt
vuốt ve
vụt
vứt
xá
xả
xác đáng
xách
xác định
xác nhận
xài
xạ kích
xa lánh
xâm chiếm
xâm lược
xám mặt
xăm mình
xâm nhập
xâm phạm
xắn
xào
xao lãng
xao động
xáo trộn
xào xạc
xao xuyến
xát
xắt
xá tội
xâu
xấu hổ
xâu xé
xây
xay
xây dựng
xây mặt
xảy ra
xây xẩm
xẻ
xế
xé
xê dịch
xem
xem xét
xen
xén
xéo
xẹp
xếp
xếp đặt
  • ««
  • «
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...