verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
44
45
46
47
48
»
»»
Words Mentioning "verb"
vỡ
vơ
vớ
vỗ
vờ
vò
vỗ béo
vốc
với
vỡ mủ
vờn
võng
vòng
vống
vọng
vọng tưởng
vỡ nợ
vồn vã
vọt
vót
vớt
vỗ tay
vồ vập
vỗ về
vờ vịt
vù
vực
vùi
vu khống
vụ lợi
vun
vùng vằng
vùng vẫy
vun trồng
vu oan
vươn
vướng
vương vãi
vương vấn
vương víu
vượt
vuốt ve
vụt
vứt
xá
xả
xác đáng
xách
xác định
xác nhận
xài
xạ kích
xa lánh
xâm chiếm
xâm lược
xám mặt
xăm mình
xâm nhập
xâm phạm
xắn
xào
xao lãng
xao động
xáo trộn
xào xạc
xao xuyến
xát
xắt
xá tội
xâu
xấu hổ
xâu xé
xay
xây
xây dựng
xây mặt
xảy ra
xây xẩm
xế
xé
xẻ
xê dịch
xem
xem xét
xen
xén
xéo
xếp
xẹp
xếp đặt
««
«
44
45
46
47
48
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...