dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
43
44
45
46
47
»
»»
Words Mentioning "verb"
ước
được
ước chừng
ước hẹn
ước định
ước lượng
ước mong
ước muốn
được quyền
đuổi
đuổi kịp
đuổi theo
ướm
uốn
ươn
ưỡn ẹo
uống
đương đầu
uốn nắn
ướp
ướp lạnh
úp
đứt
đút
đút lót
đụt mưa
đứt tay
đu đưa
ưu ái
uy hiếp
úy lạo
ủy quyền
ủy thác
vả
vá
va
vạc
vác
vạch
vạch trần
vằm
vặn
vần
vận
vấn
van
vận chuyển
văng
vẳng
vang
vãng lai
vâng lời
vận hành
vãn hồi
vặn hỏi
van nài
vận tải
vân vê
vấn vít
van xin
vào
vào hùa
vấp
vắt
vặt
vật
vắt óc
vay
vẫy
vây
vê
về
vẽ
về hưu
vén
vểnh
véo
vét
ve vẩy
ví
viêm
viền
viện cớ
viếng thăm
viện lý
viết
vịn
vịnh
vi phạm
vít
««
«
43
44
45
46
47
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...