vichy
Định nghĩa
Danh từ riêng - Thị trấn Vichy: Một thị trấn ở miền trung nước Pháp (phía nam Paris), nổi tiếng với các suối nước khoáng nóng. Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, đây là thủ đô của vùng lãnh thổ Pháp không bị Đức chiếm đóng (chính phủ Vichy).
Ví dụ sử dụng
- (Thị trấn Vichy nổi tiếng với các suối nước khoáng nóng.)
- (Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Vichy là thủ đô của vùng lãnh thổ Pháp không bị chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vichy government": Chính phủ Vichy, chính quyền hợp tác với Đức Quốc xã trong Thế chiến II, do Thống chế Philippe Pétain lãnh đạo.
- The Vichy government collaborated with Nazi Germany. (Chính phủ Vichy đã hợp tác với Đức Quốc xã.)
"Vichy water": Nước khoáng Vichy, một loại nước khoáng có ga từ suối nguồn tại thị trấn Vichy.
- She drank Vichy water for its health benefits. (Cô ấy uống nước khoáng Vichy vì lợi ích sức khỏe của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vichyssoise (danh từ): Món súp lạnh làm từ khoai tây, tỏi tây và kem, có nguồn gốc từ vùng Vichy.
- Vichyssoise is a classic French soup served cold. (Vichyssoise là một món súp cổ điển của Pháp được dùng lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal town: thị trấn suối nước khoáng nóng.
- Collaborationist regime: chế độ hợp tác (ám chỉ chính phủ Vichy).
Các cụm từ liên quan
Vichy regime: chế độ Vichy.
- The Vichy regime was known for its authoritarian policies. (Chế độ Vichy được biết đến với các chính sách độc tài.)
Vichy France: nước Pháp Vichy (vùng lãnh thổ không bị chiếm đóng).
- Vichy France existed from 1940 to 1944. (Nước Pháp Vichy tồn tại từ năm 1940 đến 1944.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vichy".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vichy"