fica
Định nghĩa
Danh từ: - Thuế FICA: "fica" là một loại thuế đánh vào người lao động và người sử dụng lao động, được sử dụng để tài trợ cho hệ thống An sinh Xã hội (Social Security) tại Hoa Kỳ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc thảo luận về thuế thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã khấu trừ thuế FICA từ tiền lương của tôi.)
- (Hiểu về thuế FICA là quan trọng để tính toán thu nhập thực tế của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fica tax": cụm từ đầy đủ dùng để nhấn mạnh loại thuế này.
- Self-employed individuals must pay both the employee and employer portions of the fica tax. (Người lao động tự do phải trả cả phần thuế FICA của người lao động và người sử dụng lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- FICA: viết tắt của "Federal Insurance Contributions Act" (Đạo luật Đóng góp Bảo hiểm Liên bang), thường được viết hoa và dùng thay thế cho "fica".
- The FICA rate is subject to change each year. (Tỷ lệ FICA có thể thay đổi mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Payroll tax: thuế biên chế (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thuế FICA và thuế Medicare).
- Social Security tax: thuế An sinh Xã hội (thường dùng để chỉ một phần của FICA).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "fica" do đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fica" vì đây là thuật ngữ tài chính cụ thể.