accommodate

/ə'kɔmədeit/

accommodate một động từ dễ gặp nhưng không chỉ có nghĩacho ở” hay “cung cấp chỗ ở”. Từ này còn xoay quanh ý chính làm cho phù hợp: đáp ứng một yêu cầu, tự điều chỉnh với hoàn cảnh mới, hoặc nói về sức chứa của một nơi. Điểm thú vị accommodate đổi sắc thái theo cấu trúc đi kèm: accommodate your request, accommodate to the darkness, hay accommodate 50,000 spectators không dịch giống hệt nhau. Vậy khi nào nên hiểu thích nghi”, khi nào là “đáp ứng”, khi nào là “chứa được”? Xem bài học đầy đủ để dùng từ này tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accommodate"

accommodate
The hotel can accommodate a large wedding party.