Videoacquaintance

/ə'kweintəns/

Học cách sử dụng từ acquaintance trong tiếng Anh để phân biệt rõ ràng giữa người quen bạn thân. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững ba nghĩa chính của từ, từ việc chỉ một cá nhân cụ thể đến việc mô tả kiến thức hoặc mối quan hệ xã hội. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như strike up an acquaintance hay cách dùng trang trọng trong giao tiếp. Hãy xem video để làm chủ vốn từ vựng giao tiếp tự nhiên hơn trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "acquaintance"

Từ có nhắc đến "acquaintance"

acquaintance
I have many acquaintances from my university days.