Videoaggregate

/'ægrigit/

Học cách sử dụng từ aggregate trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách dùng từ này dưới nhiều vai trò khác nhau như danh từ chỉ tổng số, tính từ mô tả sự gộp chung, động từ trong việc tập hợp dữ liệu hoặc tính toán. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ chuyên ngành trong xây dựng, thực vật học thể thao để bạn có thể áp dụng linh hoạt vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "aggregate"

aggregate
The geologist examined the aggregate of sand and gravel in the sample tray.