agreement
Trong tiếng Anh, danh từ agreement không chỉ đơn thuần là sự đồng ý mà còn đóng vai trò then chốt trong các văn bản pháp lý và sự hài hòa giữa các yếu tố. Từ việc đạt được một sự đồng thuận chung trong cuộc sống hàng ngày đến việc ký kết những hiệp định thương mại quan trọng, từ vựng này biến hóa linh hoạt tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Bạn có biết tại sao đôi khi chúng ta dùng giới từ on nhưng lúc khác lại dùng with sau agreement không? Hay khái niệm gentlemen's agreement thực sự ám chỉ điều gì trong giao tiếp chuyên nghiệp? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các sắc thái từ sự tán thành cá nhân đến tính ràng buộc của một hợp đồng chính thức. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "agreement"