agreement

/ə'gri:mənt/

Trong tiếng Anh, danh từ agreement không chỉ đơn thuần sự đồng ý còn đóng vai trò then chốt trong các văn bản pháp sự hài hòa giữa các yếu tố. Từ việc đạt được một sự đồng thuận chung trong cuộc sống hàng ngày đến việc ký kết những hiệp định thương mại quan trọng, từ vựng này biến hóa linh hoạt tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Bạn biết tại sao đôi khi chúng ta dùng giới từ on nhưng lúc khác lại dùng with sau agreement không? Hay khái niệm gentlemen's agreement thực sự ám chỉ điều trong giao tiếp chuyên nghiệp? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ sự tán thành cá nhân đến tính ràng buộc của một hợp đồng chính thức. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

agreement
Two business partners shake hands after reaching an agreement.