Videoamateur

/'æmətə:/

Tìm hiểu cách sử dụng từ amateur trong tiếng Anh để mô tả những người tham gia hoạt động đam mê thay vì mục đích chuyên nghiệp. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ này khi danh từ tính từ. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ những cụm từ nâng cao trong thể thao đến các thành ngữ như rank amateur hay gifted amateur. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "amateur"

Từ có nhắc đến "amateur"

amateur
An amateur painter carefully adds details to a landscape canvas.