Videoappraise

/ə'preiz/

Học cách sử dụng động từ appraise trong tiếng Anh để mô tả việc đánh giá chất lượng hoặc định giá tài sản một cách chuyên nghiệp. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc đánh giá hiệu suất nhân viên đến thẩm định giá trị đồ cổ bất động sản. Video cũng giới thiệu các từ liên quan như appraisal appraiser cùng các từ đồng nghĩa quan trọng giúp bạn mở rộng vốn từ vựng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "appraise"

appraise
The jeweler will appraise the diamond ring.