Videoarrosé

Trong tiếng Pháp, tính từ arrosé mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị người học cần nắm vững. Từ này không chỉ đơn thuần mô tả một khu vườn được tưới nước đầy đủ hay một vùng đất màu mỡ sông ngòi chảy qua, mà còn được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ những bữa tiệc sôi động. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của arrosé từ lĩnh vực nông nghiệp, địacho đến cách dùng thành ngữ để chỉ một bữa ăn nhiều rượu. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các từ liên quan như động từ arroser danh từ arrosage để làm phong phú vốn từ. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "arrosé"

arrosé
Un champ bien arrosé permet une bonne récolte.