Videoashamed

/ə'ʃeimd/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ ashamed để diễn tả cảm giác xấu hổ, hổ thẹn hoặc ngượng ngùng trong tiếng Anh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm với giới từ động từ nguyên mẫu. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ thông dụng như ashamed of oneself hay thành ngữ hide one's face in shame qua các dụ thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ashamed"

ashamed
She felt ashamed after breaking her mother's favorite vase.