Videobúa

Trong tiếng Việt, từ búa không chỉ đơn thuần tên gọi của một dụng cụ lao động quen thuộc còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị khác. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa danh từ của búa khi dùng để nện, đóng hay bổ củi, đồng thời khám phá nghĩa động từ độc đáo trong tiếng lóng. Bên cạnh đó, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ phổ biến như trên đe dưới búa hay đầu đau như búa bổ để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ búa một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "búa"

búa
Người thợ mộc dùng búa để đóng một cây đinh vào tấm ván.