Videobandage

/'bændidʤ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ bandage trong tiếng Anh y tế qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ băng gạc còn một động từ quan trọng mô tả hành động chăm sóc vết thương. Bài học sẽ hướng dẫn bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp, cách dùng cụm từ nâng cao các từ đồng nghĩa liên quan trong ngữ cảnh thực tế. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bandage"

bandage
The nurse carefully applied a clean bandage to the child's scraped knee.