Videobarn

/bɑ:n/

Trong tiếng Pháp, barnmột danh từ giống đực đóng vai trò vô cùng đặc biệt trong lĩnh vực khoa đo lường vậthạt nhân. Thay vì chỉ những không gian rộng lớn, thuật ngữ này lại đại diện cho một đơn vị đo diện tích cực kỳ nhỏ, dùng để xác định tiết diện tương tác của các hạt hạ nguyên tử. Với giá trị tương đương mười trừ hai mươi tám mét vuông, đâycông cụ không thể thiếu khi các nhà khoa học tính toán xác suất va chạm trong các phản ứng hạt nhân. Tuy nhiên, người học cần hết sức lưu ý để tránh nhầm lẫn thuật ngữ chuyên ngành này với một từ cùng mặt chữ trong tiếng Anh nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác. Liệu bạn đã biết cách sử dụng các biến thể như millibarn hay microbarn trong câu tiếng Pháp thực tế chưa? Hãy cùng khám phá chi tiết về khái niệm section efficace cách phân biệt từ vựng này để làm chủ ngữ pháp chuyên ngành trong bài học đầy đủ ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "barn"

barn
Un scientifique mesure une surface minuscule avec un barn.