Videobaton

/'bætən/

Từ baton trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa thú vị tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể chỉ chiếc dùi cui của cảnh sát, cây gậy chỉ huy đầy quyền lực của một nguyên soái, hay chiếc que mảnh mai nhạc trưởng dùng để điều khiển dàn nhạc. Ngoài ra, trong các cuộc thi chạy tiếp sức, chính chiếc que truyền tay giữa các vận động viên. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa danh từ động từ của baton, cùng với những thành ngữ phổ biến như pass the baton để diễn đạt việc chuyển giao trách nhiệm. Hãy cùng xem video để hiểu cách dùng từ vựng này trong đời sống công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "baton"

baton
The conductor raises the baton to begin the symphony.