Videobinette

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ binette trong tiếng Pháp qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ được tìm hiểu từ nghĩa gốc trong nông nghiệpchiếc cuốc xới đất cho đến cách dùng thông tục để chỉ khuôn mặt hoặc cái đầu trong giao tiếp hằng ngày. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, cụm từ cố định như faire une binette những lưu ý quan trọng về sắc thái sử dụng để bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "binette"

Từ có nhắc đến "binette"

binette
Une femme utilise une binette pour désherber son jardin.